Chương 19: Mất Trắng
Tiếng còi xe cứu hoả từ xa hú lên một hồi dài, chìm dần sau những khối nhà, rồi tắt hẳn. Niệm An đẩy cánh cửa sắt đã bị bẻ cong, bước vào xưởng. Mùi khét còn đọng trong không khí, quện với mùi nhựa nóng chảy và mùi bột ẩm — thứ mùi đi thẳng vào cổ họng, đắng và ngai ngái.
Máy trộn của Hướng nằm nghiêng, trục máy rời khỏi thân, bánh răng văng lăn lóc trên nền xi măng. Cạnh nó, hai thùng mẻ thử nghiệm số bốn bị đập bẹp, chất lỏng sền sệt chảy tràn thành một vũng trắng đục, đã khô lại viền quanh mép. Tủ hồ sơ lật úp. Ngăn kéo rỗng hoác.
Thẩm Dực cúi xuống nhấc một mảnh kính vỡ, đặt sang bên an toàn. Anh không nói gì, chỉ đi từng bước quanh đống đổ nát, mắt quét theo đường nứt trên tường.
Hướng đứng ở góc, tay còn cầm cây cờ lê như vũ khí. Áo hắn lấm bụi than, tóc tai dựng lên.
— Ba giờ sáng. — Hắn nói, giọng khô rát. — Em nghe tiếng động, chạy ra thì thấy cửa bị cạy. Bọn chúng đi xe tải nhỏ, tắt đèn. Em gọi chị, không được.
Hắn chìa tay ra. Trong lòng bàn tay đen nhẻm, một vật tròn nhỏ lấp lánh ánh bạc.
— Rơi ở cửa. Em không dám động vào.
Niệm An đón lấy. Một chiếc khuy áo kim loại, đường viền khắc nổi hai chữ lồng vào nhau. Cô đã từng nhìn thấy nó hàng trăm lần, trên những bộ vest của Cố Thừa Trạch, trên tay áo của gã trợ lý, trên cả cà vạt của Hà Uyển trong bữa tiệc năm ngoái.
Logo Cố Thị.
Cô siết nó trong lòng bàn tay, kim loại cấn vào da. Cô nghe thấy tiếng tủ hồ sơ đổ trong đầu mình, khô khốc, đúng một tiếng. Ba tháng cô dựng lại từ số không. Đánh đổi giấc ngủ, tiền, cả những lần cúi đầu. Giờ chỉ còn một vũng trắng đục trên sàn.
— Không còn gì để giám định nữa rồi. — Cô nói, giọng đều đến mức chính cô cũng không nhận ra. — Mẻ số bốn là mẻ cuối. Ngày mai Hứa Chính cần nó.
Thẩm Dực bước tới. Bóng anh phủ lên vũng chất lỏng đã khô, che mất phần lớn.
— Mẻ số bốn có ba bản ghi không?
— Có. Trong máy tính. — Niệm An ngẩng lên. — Mà máy tính cũng mất rồi.
Anh nhìn cô một lúc, rồi quay sang Hướng.
—Anh dọn dẹp, phân loại cái gì còn dùng được. Máy trộn có thay trục được không?
— Thay được. — Hướng đáp ngay. — Nhưng phải đặt hàng, hai tuần.
— Đặt đi. Tiền tôi ứng.
Niệm An quay phắt lại.
— Tôi không cần anh ứng tiền.
— Không phải cho em. — Thẩm Dực cắt ngang. — Cho vụ kiện. Em thua, tôi mất nhân chứng.
Anh cúi xuống, nhặt một mảnh giấy vụn trong đống tài liệu bị xé, vuốt phẳng trên đùi. Nửa tờ giấy còn in dở bảng thành phần, chữ số nhoè vì nước. Anh đưa cho cô.
— Em nhớ được đến đâu?
Niệm An nhìn tờ giấy. Cô nhớ. Cô nhớ từng con số, từng tỷ lệ, từng cái tên nguyên liệu. Nhưng nhớ không phải là bằng chứng. Nhớ không có con dấu.
— Nhớ hết. — Cô nói, rồi nhét tờ giấy vào túi áo. — Nhưng người ta không tin trí nhớ.
— Thì viết lại. — Thẩm Dực đứng thẳng dậy, phủi bụi trên ống tay áo. — Từ đầu. Tôi có phòng thí nghiệm. Em muốn dùng thì dùng.
Cô nhìn anh. Ánh đèn huỳnh quang còn sót lại hắt xuống vai anh, vệt sáng mờ chạy dọc theo nếp nhăn sơ mi. Mùi bột ẩm vẫn quanh quẩn trong mũi cô, nhưng phía sau nó có một thứ mùi khác — mùi da lạnh và mùi gỗ, mùi của người vừa đứng bên cạnh cô suốt cả đêm mà không hỏi một câu thừa.
Ngón út của cô khẽ run. Cô giấu nó sau lưng, siết chặt chiếc khuy áo.
— Được. — Cô nói. — Nhưng anh cũng phải nghe tôi một lần.
Sáng hôm sau, Niệm An ngồi trên bậc thềm xưởng, bát mì ăn dở nguội dần trong tay. Nắng sớm rọi qua khung cửa sổ vỡ, chiếu thành từng vệt trắng trên nền xi măng còn vương vết chân.
Điện thoại rung.
Một số lạ. Nội dung chỉ có hai dòng, không dấu, không tên người gửi:
"Đây chỉ là bắt đầu. Rút đơn đi thì mọi chuyện sẽ khác."
Niệm An đọc hai lần. Rồi cô bấm vào ảnh đại diện — trống. Cô lưu số, đặt tên: "Lộ". Không tra cứu, không hỏi lại. Cô đã đoán được từ cái đêm hầm xe.
Thẩm Dực từ trong xưởng bước ra, tay còn cầm tua vít, thấy mặt cô thì khựng lại.
— Ai?
Cô đưa điện thoại. Anh cúi xuống đọc, đường miệng cứng lại, rồi trả máy.
— Cô ta đánh hơi được nhanh đấy. — Anh nói. — Mất một đêm là biết xưởng bị dọn.
— Không phải đánh hơi. — Niệm An đứng dậy, phủi vụn bột trên ống quần. — Cô ta biết trước khi chuyện xảy ra. Đêm qua chưa ai ngoài xưởng này biết. Báo chí không có, cảnh sát chưa lên tiếng.
Thẩm Dực nhìn cô, ánh mắt đổi khác. Anh cắn môi dưới, một thói quen cô mới thấy lần đầu.
— Ý em là người của Cố Thị báo cho cô ta.
— Ý tôi là cô ta không tự mình nghĩ ra câu đó. — Niệm An mở túi xách, lấy chiếc khuy áo ra, đặt lên lòng bàn tay. Kim loại nhỏ, nặng, logo Cố Thị khắc nổi ở mặt trên, mép dưới trầy một đường. — Cái này rơi cạnh máy trộn. Người lục xưởng đêm qua không phải trộm vặt. Họ biết chính xác cần đập cái gì.
— Thì sao?
— Thì Bạch Lộ chỉ là người phát ngôn. — Cô nắm chặt tay lại, cạnh khuy áo in hằn vào da. — Kẻ ra lệnh vẫn ngồi trong phòng họp Cố Thị, sáng nay, đúng giờ, cà vạt chỉnh tề.
Thẩm Dực im. Gió thổi qua khung cửa vỡ, cuốn theo mùi bột ẩm và mùi dầu máy cháy khét còn sót. Anh đưa tay ra, không cầm lấy khuy áo, mà đặt lên cổ tay cô — chỗ vết sẹo bỏng cũ — ngón cái ấn nhẹ.
— Vậy em định làm gì?
Niệm An không rút tay. Da anh lạnh, còn tay cô nóng ran.
— Viết lại công thức. Trong phòng thí nghiệm của anh. — Cô ngước lên. — Nhưng trước đó, tôi cần một thứ. Bản sao lời khai hôm qua, có công chứng. Anh xoay được không?
— Được.
— Và tôi cần biết ai trong Cố Thị đã báo cho Bạch Lộ. — Cô rút tay khỏi tay anh, cầm điện thoại lên, gõ một tin nhắn trả lời. Chỉ bốn chữ. — Anh tìm giúp.
Thẩm Dực nhìn màn hình, rồi nhìn mặt cô.
— Em nhắn gì thế?
Niệm An bấm gửi, tắt máy, cất vào túi.
— "Tôi không rút."
Cô quay lưng, bước vào xưởng, tay vẫn nắm chiếc khuy áo. Thẩm Dực đứng lại một nhịp, rồi bật cười ngắn, khàn, và đi theo.
Bình luận